Kho từ › Sống tự lập › resourceful

resourceful

B2 adj 📁 Sống tự lập THPT
lanh lợi, giỏi xoay xở
UK /rɪˈsɔːrsf(ə)l/ · US /rɪˈsɔːrsf(ə)l/
She is resourceful and fixes small problems in her dorm.
→ Cô ấy lanh lợi và sửa các vấn đề nhỏ trong ký túc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...