| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌself rɪˈlaɪənt/
|
adj |
tự lực, tự lo liệu
Being self-reliant helps you handle problems at university.
Tự lực giúp bạn xử lý vấn đề ở đại học.
|
— |
|
/rɪˈsɔːrsf(ə)l/
|
adj |
lanh lợi, giỏi xoay xở
She is resourceful and fixes small problems in her dorm.
Cô ấy lanh lợi và sửa các vấn đề nhỏ trong ký túc.
|
— |
|
/praɪˈɔːrətaɪz/
|
v |
ưu tiên việc quan trọng trước
You should prioritize assignments before club activities.
Bạn nên ưu tiên bài tập trước hoạt động câu lạc bộ.
Chi tiết priority (n)
|
— |
|
/praɪˈɔːrəti/
|
n |
ưu tiên, việc quan trọng
Finishing the report is my top priority today.
Hoàn thành báo cáo là ưu tiên hàng đầu hôm nay.
|
— |
|
/prəˈkræstɪneɪt/
|
v |
trì hoãn, chần chừ
Don’t procrastinate; start your project this afternoon.
Đừng trì hoãn; hãy bắt đầu dự án chiều nay.
Chi tiết procrastination (n)
|
— |
|
/ˈtʃeklɪst/
|
n |
danh sách kiểm tra
Use a checklist to track your daily tasks.
Dùng danh sách kiểm tra để theo dõi việc hằng ngày.
|
— |
|
/ˈplænər/
|
n |
sổ kế hoạch, người lập kế hoạch
I write exam dates in my planner every week.
Mỗi tuần tôi ghi ngày thi vào sổ kế hoạch.
|
— |
|
/rɪˈmaɪndər/
|
n |
nhắc nhở
Set a reminder for your doctor appointment.
Đặt nhắc nhở cho lịch hẹn bác sĩ.
|
— |
|
/ˈfoʊkəs/
|
v |
tập trung
Find a quiet place to focus on revision.
Tìm nơi yên tĩnh để tập trung ôn bài.
Chi tiết khác concentrate: nghĩa tương tự, dùng linh hoạt
|
— |
|
/ˈkɒnsntreɪt/
|
v |
tập trung cao độ
I can’t concentrate when my phone keeps pinging.
Tôi không thể tập trung khi điện thoại cứ kêu.
|
— |
|
/ˌoʊvərˈsliːp/
|
v |
ngủ quên
He overslept and missed the morning class.
Cậu ấy ngủ quên và lỡ tiết sáng.
|
— |
|
/ˈerənd/
|
n |
việc vặt (đi mua, gửi...)
She ran an errand to buy printer paper.
Cô ấy đi việc vặt mua giấy in.
|
— |
|
/ˈlɔːndri/
|
n |
đồ giặt; việc giặt
I do my laundry every Saturday afternoon.
Tôi giặt đồ mỗi chiều thứ Bảy.
|
— |
|
/dɪˈtɜːrdʒənt/
|
n |
bột/nước giặt, chất tẩy
Use less detergent to save money and water.
Dùng ít nước giặt để tiết kiệm tiền và nước.
|
— |
|
/ˈlɛftˌoʊvərz/
|
n |
đồ ăn còn lại
We ate leftovers for lunch to avoid waste.
Chúng tôi ăn đồ ăn còn lại trưa nay để tránh lãng phí.
|
— |
|
/ˈmaɪkrəˌweɪv/
|
n |
lò vi sóng
Heat the soup in the microwave for two minutes.
Hâm súp trong lò vi sóng hai phút.
|
— |
|
/ˈrɛsəpi/
|
n |
công thức nấu ăn
This simple recipe is perfect for busy students.
Công thức đơn giản này rất hợp với học sinh bận rộn.
|
— |
|
/ˈɡroʊsəriz/
|
n |
đồ tạp hóa, thực phẩm
I buy groceries on Sunday to prepare for the week.
Tôi mua thực phẩm vào Chủ nhật để chuẩn bị cho tuần mới.
|
— |
|
/ˈruːmˌmeɪt/
|
n |
bạn cùng phòng
My roommate and I share cleaning duties fairly.
Bạn cùng phòng và tôi chia việc dọn dẹp công bằng.
|
— |
|
/ˈlændlɔːrd/
|
n |
chủ nhà (cho thuê)
The landlord explained the rules about noise at night.
Chủ nhà giải thích quy định về tiếng ồn ban đêm.
|
— |
|
/rɛnt/
|
n |
tiền thuê; thuê
Our rent is due on the first of each month.
Tiền thuê nhà đến hạn vào ngày mồng một hằng tháng.
Chi tiết rent (n/v)
|
— |
|
/dɪˈpɒzɪt/
|
n |
tiền đặt cọc
We paid a deposit before moving into the apartment.
Chúng tôi đặt cọc trước khi chuyển vào căn hộ.
|
— |
|
/ˈfruːɡəl/
|
adj |
tiết kiệm, giản dị
He is frugal and avoids buying unnecessary gadgets.
Cậu ấy tiết kiệm và tránh mua đồ không cần thiết.
|
— |
| phr |
danh sách việc cần làm
I check my to-do list every morning before class.
Tôi kiểm tra danh sách việc cần làm mỗi sáng trước khi học.
|
— | |
| phr |
đặt mục tiêu
Set goals for the week and review them on Friday.
Đặt mục tiêu cho tuần và xem lại vào thứ Sáu.
|
— | |
| phr |
mục tiêu ngắn hạn
A short-term goal is finishing this chapter tonight.
Mục tiêu ngắn hạn là hoàn thành chương này tối nay.
|
— | |
| phr |
kế hoạch dài hạn
Her long-term plan is to study abroad next year.
Kế hoạch dài hạn của cô ấy là du học năm tới.
|
— | |
| phr |
ngày đến hạn, hạn nộp
Write the due date on your notebook to avoid fines.
Ghi hạn nộp vào sổ để tránh bị phạt.
|
— | |
| phr |
hóa đơn điện nước, dịch vụ
We split utility bills equally in our shared house.
Chúng tôi chia đều hóa đơn điện nước trong nhà chung.
|
— | |
| phr |
gấp quần áo
He folds clothes right after drying to save time.
Cậu ấy gấp quần áo ngay sau khi sấy để tiết kiệm thời gian.
|
— | |
| phr |
nấu từ nguyên liệu thô
We cook from scratch on weekends to eat healthier.
Chúng tôi nấu từ nguyên liệu thô cuối tuần để ăn lành mạnh hơn.
|
— | |
| v |
lên kế hoạch trước
Plan ahead so you aren’t rushing before exams.
Hãy lên kế hoạch trước để không vội trước kỳ thi.
|
— | |
| v |
để dành (thời gian/tiền)
Set aside one hour nightly for self-study.
Để dành một giờ mỗi tối cho tự học.
|
— | |
| v |
tiết kiệm tiền dần
I’m saving up for a second-hand laptop.
Tôi đang tiết kiệm dần để mua laptop cũ.
|
— | |
| v |
tụt lại, chậm tiến độ
Don’t fall behind on readings this semester.
Đừng tụt lại phần đọc kỳ này.
|
— | |
| v |
giải quyết, sắp xếp
Let’s sort out our shared expenses tonight.
Tối nay cùng giải quyết khoản chi chung nhé.
|
— | |
| v |
xoay xở không cần, chịu thiếu
We can do without new clothes this month.
Tháng này chúng ta có thể xoay xở không cần quần áo mới.
|
— | |
| phr |
tự lập, tự lo cho mình
Moving to the dorm taught me to stand on my own two feet.
Chuyển vào ký túc giúp tôi tự lập hơn.
|
— | |
| phr |
làm phần việc của mình
In our flat, everyone must pull their weight.
Trong căn hộ, ai cũng phải làm phần việc của mình.
|
— |
Đang tải...