Kho từ › Sống tự lập › prioritize

prioritize

B2 v 📁 Sống tự lập THPT
ưu tiên việc quan trọng trước
UK /praɪˈɔːrətaɪz/ · US /praɪˈɔːrətaɪz/
You should prioritize assignments before club activities.
→ Bạn nên ưu tiên bài tập trước hoạt động câu lạc bộ.
priority (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...