Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wider

/ˈwaɪdər/ B2

Nghĩa

rộng hơn tính từ

Định nghĩa · Larger in size or extent than something else.

“The new road is wider than the old one.”Con đường mới rộng hơn con đường cũ.

“The new house is wider than the old one.”Ngôi nhà mới rộng hơn ngôi nhà cũ.

Đồng nghĩa broaderlarger
Cấu tạoTừ này là dạng so sánh của 'wide' (rộng).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả sự khác biệt trong IELTS.

Ghi chú · Wider thường dùng để so sánh kích thước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...