wider
Nghĩa
Định nghĩa · Larger in size or extent than something else.
“The new road is wider than the old one.”Con đường mới rộng hơn con đường cũ.
“The new house is wider than the old one.”Ngôi nhà mới rộng hơn ngôi nhà cũ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả sự khác biệt trong IELTS.
Ghi chú · Wider thường dùng để so sánh kích thước.