Kho từ › Hướng nghiệp › strength

strength

A2 n 📁 Hướng nghiệp THPT
điểm mạnh
UK /strɛŋθ/ · US /strɛŋθ/
Teamwork is one of my strengths in class projects.
→ Làm việc nhóm là một trong những điểm mạnh của tôi trong dự án lớp.
khác length (chiều dài)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...