Kho từ › Hướng nghiệp › salary

salary

A2 n 📁 Hướng nghiệp THPT
tiền lương (theo tháng)
UK /ˈsæləri/ · US /ˈsæləri/
Besides salary, consider training and growth opportunities.
→ Ngoài lương, hãy cân nhắc đào tạo và cơ hội phát triển.
khác wage (lương theo giờ)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...