Kho từ › Hướng nghiệp › weakness

weakness

A2 n 📁 Hướng nghiệp THPT
điểm yếu
UK /ˈwiːknəs/ · US /ˈwiːknəs/
I’m working on my weakness in public speaking.
→ Tôi đang cải thiện điểm yếu nói trước đám đông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...