| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌɒkjʊˈpeɪʃn/
|
n |
nghề nghiệp
Please write your future occupation in the survey form.
Hãy viết nghề nghiệp tương lai của em vào phiếu khảo sát.
Chi tiết profession (n) – professional (adj)
|
— |
|
/prəˈfɛʃn/
|
n |
nghề chuyên môn
She plans to enter the teaching profession after university.
Cô ấy dự định vào nghề dạy học sau đại học.
|
— |
|
/vəʊˈkeɪʃn/
|
n |
thiên hướng nghề nghiệp
He feels a strong vocation for nursing and patient care.
Cậu ấy thấy thiên hướng mạnh với điều dưỡng và chăm sóc bệnh nhân.
|
— |
|
/ˈmɛntɔːrʃɪp/
|
n |
sự cố vấn
The school offers mentorship for students exploring careers.
Trường cung cấp sự cố vấn cho học sinh tìm hiểu nghề nghiệp.
Chi tiết mentor (n)
|
— |
|
/pɔːtˈfəʊliəʊ/
|
n |
hồ sơ năng lực
Her design portfolio impressed the interview panel.
Hồ sơ năng lực thiết kế của cô ấy gây ấn tượng với ban phỏng vấn.
|
— |
|
/ˈɪntəvjuː/
|
n |
buổi phỏng vấn
The interview is scheduled for Friday afternoon.
Buổi phỏng vấn được lên lịch vào chiều thứ Sáu.
Chi tiết interview (v)
|
— |
|
/rɪˈkruːt/
|
v |
tuyển người
The company plans to recruit interns from our school.
Công ty dự định tuyển thực tập sinh từ trường chúng ta.
Chi tiết recruitment (n) – recruiter (n)
|
— |
|
/rɪˈkruːtmənt/
|
n |
sự tuyển dụng
We joined a workshop on fair recruitment practices.
Chúng tôi tham dự hội thảo về thực hành tuyển dụng công bằng.
Chi tiết recruit (v) – recruiter (n)
|
— |
|
/ˈveɪkənsi/
|
n |
vị trí còn trống
There is a vacancy for a part-time lab assistant.
Có một vị trí trống cho trợ lý phòng lab bán thời gian.
Chi tiết = job opening
|
— |
|
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/
|
n |
trình độ, bằng cấp
This course adds a useful qualification to your CV.
Khóa học này thêm một trình độ hữu ích vào CV của bạn.
Chi tiết qualify (v) – qualified (adj)
|
— |
|
/ˈskɪlˌsɛt/
|
n |
bộ kỹ năng
Build your skillset with projects and competitions.
Xây dựng bộ kỹ năng bằng dự án và cuộc thi.
|
— |
|
/ˈæptɪtjuːd/
|
n |
năng khiếu, khả năng bẩm sinh
An aptitude test helped me choose suitable majors.
Bài kiểm tra năng khiếu giúp tôi chọn ngành phù hợp.
|
— |
|
/strɛŋθ/
|
n |
điểm mạnh
Teamwork is one of my strengths in class projects.
Làm việc nhóm là một trong những điểm mạnh của tôi trong dự án lớp.
Chi tiết khác length (chiều dài)
|
— |
|
/ˈwiːknəs/
|
n |
điểm yếu
I’m working on my weakness in public speaking.
Tôi đang cải thiện điểm yếu nói trước đám đông.
|
— |
|
/æmˈbɪʃn/
|
n |
khát vọng, hoài bão
Her ambition is to become a medical researcher.
Khát vọng của cô ấy là trở thành nhà nghiên cứu y học.
Chi tiết ambitious (adj)
|
— |
|
/ɡəʊl/
|
n |
mục tiêu
Set a clear goal for your final-year project.
Đặt một mục tiêu rõ ràng cho đồ án cuối năm.
|
— |
|
/ədˈvɑːnsmənt/
|
n |
sự thăng tiến
This field offers strong opportunities for advancement.
Lĩnh vực này có nhiều cơ hội thăng tiến.
Chi tiết advance (v) – advanced (adj)
|
— |
|
/ˈsæləri/
|
n |
tiền lương (theo tháng)
Besides salary, consider training and growth opportunities.
Ngoài lương, hãy cân nhắc đào tạo và cơ hội phát triển.
Chi tiết khác wage (lương theo giờ)
|
— |
|
/pɜːk/
|
n |
phúc lợi thêm
A major perk is free language courses for staff.
Một phúc lợi lớn là các khóa tiếng miễn phí cho nhân viên.
Chi tiết perquisite (n)
|
— |
| phr |
cân bằng công việc-cuộc sống
She chose a job with better work-life balance.
Cô ấy chọn một công việc có cân bằng công việc-cuộc sống tốt hơn.
|
— | |
| phr |
kỹ năng mềm
Clubs help students develop soft skills like communication.
Các câu lạc bộ giúp học sinh phát triển kỹ năng mềm như giao tiếp.
|
— | |
| phr |
kỹ năng chuyên môn
Coding and statistics are important hard skills.
Lập trình và thống kê là các kỹ năng chuyên môn quan trọng.
|
— | |
| phr |
vị trí tuyển dụng
There’s a job opening for a junior designer.
Có một vị trí tuyển dụng cho nhà thiết kế mới vào nghề.
Chi tiết = vacancy
|
— | |
| phr |
vị trí cấp đầu
Graduates usually start in an entry-level position.
Sinh viên tốt nghiệp thường bắt đầu ở vị trí cấp đầu.
|
— | |
| phr |
sự hài lòng công việc
Job satisfaction matters more to him than income.
Sự hài lòng công việc quan trọng với cậu ấy hơn thu nhập.
|
— | |
| phr |
điền (biểu mẫu)
Please fill out the internship application online.
Vui lòng điền đơn xin thực tập trực tuyến.
Chi tiết khác fill in (Anh-Anh)
|
— | |
| phr |
tìm kiếm
I’m looking for a part-time job after exams.
Tôi đang tìm một công việc bán thời gian sau kỳ thi.
|
— | |
| phr |
xâm nhập vào (lĩnh vực)
She hopes to break into the fashion industry.
Cô ấy hy vọng xâm nhập vào ngành thời trang.
|
— | |
| phr |
lập kế hoạch, bắt đầu
We set out a study plan for career goals.
Chúng tôi lập kế hoạch học tập cho mục tiêu nghề nghiệp.
|
— | |
| phr |
nhận, đảm nhận
He will take on the role of class project leader.
Cậu ấy sẽ đảm nhận vai trò trưởng dự án lớp.
|
— | |
| phr |
kiệt sức vì công việc
Don’t burn out; schedule breaks during exam season.
Đừng kiệt sức; hãy sắp lịch nghỉ trong mùa thi.
Chi tiết burnout (n)
|
— | |
| phr |
cơ hội bước đầu
An internship can give you a foot in the door.
Một kỳ thực tập có thể cho bạn cơ hội bước đầu.
|
— | |
| phr |
leo nấc thang sự nghiệp
She aims to climb the career ladder in finance.
Cô ấy đặt mục tiêu leo nấc thang sự nghiệp trong tài chính.
|
— | |
| phr |
ngày hội tư vấn nghề nghiệp
Our school will host a career fair next Friday.
Trường chúng ta sẽ tổ chức ngày hội tư vấn nghề nghiệp vào thứ Sáu tới.
|
— | |
| phr |
theo dõi học việc tại chỗ
Mai joined a job shadowing program at a local hospital.
Mai tham gia chương trình theo dõi học việc tại một bệnh viện địa phương.
|
— | |
|
/ˈnetwɜːrkɪŋ/
|
n |
kết nối quan hệ nghề nghiệp
I practiced networking at the alumni talk after school.
Tôi luyện tập kết nối quan hệ tại buổi nói chuyện cựu học sinh sau giờ học.
|
— |
|
/ˈɪntɜːrn/
|
n |
thực tập sinh
He wants to be an intern at a tech company this summer.
Cậu ấy muốn làm thực tập sinh ở một công ty công nghệ mùa hè này.
|
— |
| phr |
ý thức, đạo đức làm việc
Her strong work ethic impressed the judges in the startup contest.
Ý thức làm việc tốt của cô ấy gây ấn tượng với ban giám khảo cuộc thi khởi nghiệp.
|
— |
Đang tải...