Kho từ › Trường lớp, thi cử & học bổng › mark

mark

A2 n 📁 Trường lớp, thi cử & học bổng THPT
điểm số (Anh Anh)
UK /mɑːk/ · US /mɑːk/
My history mark improved after the midterm.
→ Điểm lịch sử của tôi đã cải thiện sau giữa kỳ.
khác grade (n AmE); mark thường dùng ở Anh

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...