Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

proprietary

/prəˈpraɪəˌtɛri/ B2

Nghĩa

độc quyền tính từ

Định nghĩa · Related to ownership or exclusive rights.

“The company has developed proprietary technology.”Công ty đã phát triển công nghệ độc quyền.

“The proprietary software is not free to use.”Phần mềm sở hữu không miễn phí để sử dụng.

Đồng nghĩa exclusiveowned
Cấu tạoTừ này kết hợp 'proprietor' (chủ sở hữu) và '-ary' (liên quan đến).

Mẹo IELTS · Nói về công nghệ, hãy sử dụng từ này để mô tả phần mềm.

Ghi chú · Sở hữu thường liên quan đến bản quyền.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...