own
“owned” là quá khứ phân từ của own — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I own a car.”Tôi sở hữu một chiếc xe hơi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
own
//
- riêng // cơ sở hữu
Định nghĩa tiếng Anh
v. have ownership or possession of s. belonging to or on behalf of a specified person (especially yourself); preceded by a possessive