Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exclusive

/iks'klu:siv/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3753

Nghĩa thường dùng

độc quyền tính từ

“This is an exclusive club.”Đây là một câu lạc bộ độc quyền.

Biến thể từ exclusives số nhiều
Đồng nghĩa soleuniqueprivateselect
Trái nghĩa inclusivecommonpublic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exclusive

/iks'klu:siv/

tính từ

  • loại trừ
  • riêng biệt, dành riêng (câu lạc bộ, cửa hàng...); độc chiếm, độc quyền
    • an exclusive interview: cuộc phỏng vấn dành riêng (cho một tờ báo)
    • exclusive right to sell something: độc quyền bán cái gì
  • độc nhất
    • one's exclusive occupation: công việc độc nhất của mình
  • (dùng như phó từ) trừ, không kể, không gồm
    • from page one to page ten exclusive: từ trang 1 đến trang 10 không kể trang 10
    • 100,000 people exclusive of women: 100 000 người không kể đàn bà con gái
Định nghĩa tiếng Anh

n. a news report that is reported first by one news organization s. not divided or shared with others a. excluding much or all; especially all but a particular group or minority

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...