Kho từ › Mạng xã hội & đời sống số › hashtag

hashtag

A2 n 📁 Mạng xã hội & đời sống số THPT
thẻ hashtag
UK /ˈhæs.tæɡ/ · US /ˈhæs.tæɡ/
Use the school hashtag to share event photos.
→ Dùng hashtag của trường để chia ảnh sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...