Kho từ › Mạng xã hội & đời sống số › phishing

phishing

B2 n 📁 Mạng xã hội & đời sống số THPT
lừa đảo qua mạng
UK /ˈfɪʃ.ɪŋ/ · US /ˈfɪʃ.ɪŋ/
We learned how to spot phishing emails.
→ Chúng tôi học cách nhận ra email lừa đảo.
phish (v)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...