Kho từ › Mạng xã hội & đời sống số › anonymous

anonymous

B2 adj 📁 Mạng xã hội & đời sống số THPT
ẩn danh, vô danh
UK /əˈnɒn.ɪ.məs/ · US /əˈnɒn.ɪ.məs/
An anonymous post started a debate online.
→ Một bài ẩn danh gây tranh cãi trên mạng.
anonymity (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...