Kho từ › Mạng xã hội & đời sống số › keep something under wraps

keep something under wraps

B2 phr 📁 Mạng xã hội & đời sống số THPT
giữ bí mật
UK · US
We kept the project video under wraps.
→ Chúng tôi giữ bí mật video dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...