Từ vựng B1

Chủ đề Thể thao & rèn luyện · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drill

/drɪl/ B1 THPT phổ biến #21454

Nghĩa

bài tập lặp lại n

Định nghĩa · A repeated exercise to practice a skill.

“We practiced a passing drill for twenty minutes”Chúng tôi luyện một bài tập chuyền bóng trong hai mươi phút

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...