Kho từ › Thể thao & rèn luyện › drill

drill

B1 n 📁 Thể thao & rèn luyện THPT
bài tập lặp lại
UK /drɪl/ · US /drɪl/
We practiced a passing drill for twenty minutes
→ Chúng tôi luyện một bài tập chuyền bóng trong hai mươi phút

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...