Kho từ › Thể thao & rèn luyện › stamina

stamina

B1 n 📁 Thể thao & rèn luyện THPT
sức bền
UK /ˈstæmɪnə/ · US /ˈstæmɪnə/
You need stamina to play the full ninety minutes
→ Bạn cần sức bền để chơi đủ chín mươi phút
gần nghĩa: endurance

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...