Kho từ › Thể thao & rèn luyện › endurance

endurance

B1 n 📁 Thể thao & rèn luyện THPT
sự chịu đựng, bền bỉ
UK /ɪnˈdjʊərəns/ · US /ɪnˈdjʊərəns/
Cycling uphill builds endurance for long matches
→ Đạp xe lên dốc rèn sự bền bỉ cho các trận dài

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...