| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈæθliːt/
|
n |
vận động viên
Each athlete must bring a student ID to the match
Mỗi vận động viên phải mang thẻ học sinh đến trận đấu
Chi tiết athlete (n) – athletic (adj) – athletics (n)
|
— |
|
/kəʊtʃ/
|
n |
huấn luyện viên
Our coach designed drills to improve passing accuracy
Huấn luyện viên của chúng tôi thiết kế bài tập để cải thiện độ chính xác chuyền bóng
Chi tiết coach (n) – coaching (n) – coach (v)
|
— |
|
/ˌrefəˈriː/
|
n |
trọng tài
The referee stopped the game after a dangerous tackle
Trọng tài dừng trận đấu sau một pha vào bóng nguy hiểm
|
— |
|
/ˈkæptɪn/
|
n |
đội trưởng
Our captain gave a short speech before kickoff
Đội trưởng của chúng tôi phát biểu ngắn trước giờ bóng lăn
|
— |
|
/ˈtiːmmeɪt/
|
n |
đồng đội
I congratulated my teammate on her winning goal
Tôi chúc mừng đồng đội về bàn thắng quyết định
|
— |
|
/spekˈteɪtə/
|
n |
khán giả
Many spectators cheered when our school scored
Nhiều khán giả cổ vũ khi trường chúng ta ghi bàn
|
— |
|
/ˈsteɪdiəm/
|
n |
sân vận động
The final will be held at the city stadium
Trận chung kết sẽ tổ chức tại sân vận động thành phố
|
— |
|
/ˈtɔːnəmənt/
|
n |
giải đấu
Our school hosts a football tournament every May
Trường chúng tôi tổ chức một giải bóng đá mỗi tháng Năm
|
— |
|
/liːɡ/
|
n |
giải hạng, liên đoàn
We moved up to the top school league this year
Năm nay chúng tôi lên được giải hạng cao nhất của trường
|
— |
|
/ˈtreɪnɪŋ/
|
n |
luyện tập
Intense training helps us play confidently on Friday
Luyện tập cường độ cao giúp chúng tôi thi đấu tự tin vào thứ Sáu
Chi tiết train (v) – training (n) – trainer (n)
|
— |
|
/ˈfɪtnəs/
|
n |
thể lực; sự khỏe mạnh
Regular jogging improved my fitness before tryouts
Chạy bộ thường xuyên cải thiện thể lực của tôi trước buổi tuyển chọn
|
— |
|
/ˈstæmɪnə/
|
n |
sức bền
You need stamina to play the full ninety minutes
Bạn cần sức bền để chơi đủ chín mươi phút
Chi tiết gần nghĩa: endurance
|
— |
|
/ɪnˈdjʊərəns/
|
n |
sự chịu đựng, bền bỉ
Cycling uphill builds endurance for long matches
Đạp xe lên dốc rèn sự bền bỉ cho các trận dài
|
— |
|
/ˈɪndʒəri/
|
n |
chấn thương
He rested for two weeks after a knee injury
Cậu ấy nghỉ hai tuần sau chấn thương đầu gối
Chi tiết injure (v) – injured (adj)
|
— |
|
/rɪˈkʌvə/
|
v |
hồi phục
She hopes to recover before the provincial final
Cô ấy hy vọng hồi phục trước trận chung kết tỉnh
Chi tiết recovery (n)
|
— |
|
/stretʃ/
|
v |
kéo giãn
Remember to stretch your legs after sprint practice
Nhớ kéo giãn chân sau buổi tập chạy nước rút
|
— |
|
/kəmˈpiːt/
|
v |
thi đấu
Our class will compete in the badminton doubles
Lớp chúng tôi sẽ thi đấu ở nội dung đôi cầu lông
Chi tiết compete (v) – competition (n) – competitive (adj)
|
— |
|
/dɪˈfend/
|
v |
phòng thủ; bảo vệ
We must defend better during corners
Chúng ta phải phòng thủ tốt hơn khi đá phạt góc
Chi tiết khác defend (v) vs defense/defence (n)
|
— |
|
/əˈtæk/
|
v |
tấn công
The team decided to attack early to surprise them
Đội quyết định tấn công sớm để gây bất ngờ
Chi tiết attack (v/n)
|
— |
|
/ˈsʌbstɪtjuːt/
|
n |
cầu thủ dự bị
Our substitute scored right after coming on
Cầu thủ dự bị của chúng tôi ghi bàn ngay sau khi vào sân
Chi tiết substitute (n) – substitute (v)
|
— |
|
/ˈpenəlti/
|
n |
quả phạt; hình phạt
He missed a penalty in the last minute
Cậu ấy đá hỏng quả phạt đền phút cuối
|
— |
|
/ˈwɪsl/
|
n |
còi
The final whistle sounded and we celebrated
Tiếng còi mãn cuộc vang lên và chúng tôi ăn mừng
|
— |
|
/ˈskɔːbɔːd/
|
n |
bảng điểm
The scoreboard showed 2–1 after halftime
Bảng điểm hiển thị 2–1 sau giờ nghỉ
|
— |
| phr |
tinh thần đồng đội
Activities in class help build team spirit
Các hoạt động trong lớp giúp xây dựng tinh thần đồng đội
|
— | |
| phr |
chơi đẹp, công bằng
Our school promotes fair play in every match
Trường chúng tôi đề cao chơi đẹp trong mọi trận đấu
|
— | |
| phr |
môn giáo dục thể chất
We have physical education on Tuesday and Thursday
Chúng tôi học giáo dục thể chất vào thứ Ba và thứ Năm
Chi tiết viết tắt: PE
|
— | |
| phr |
ngày hội thể thao trường
The school sports day attracts parents and alumni
Ngày hội thể thao của trường thu hút phụ huynh và cựu học sinh
|
— | |
| phr |
lịch luyện tập
Our training schedule changes before the finals
Lịch luyện tập của chúng tôi thay đổi trước vòng chung kết
|
— | |
| phr |
đội hình xuất phát
Coach will announce the starting lineup at noon
Huấn luyện viên sẽ công bố đội hình xuất phát vào trưa nay
|
— | |
| phr |
lợi thế sân nhà
We have home advantage in the quarter-final
Chúng ta có lợi thế sân nhà ở tứ kết
|
— | |
| phr |
thành tích cá nhân tốt nhất
She set a personal best in the 400 meters
Cô ấy đạt thành tích cá nhân tốt nhất ở cự ly 400 mét
|
— | |
| phr |
tham gia vào
New students can join in the basketball practice
Học sinh mới có thể tham gia buổi tập bóng rổ
|
— | |
| phr |
chuẩn bị sẵn sàng
We are gearing up for the district finals
Chúng tôi đang chuẩn bị sẵn sàng cho vòng chung kết huyện
|
— | |
| phr |
cổ vũ cho
Classmates came to cheer on the girls’ team
Bạn cùng lớp đến cổ vũ cho đội nữ
|
— | |
| phr |
tập trung vào mục tiêu
During exams, keep your eye on the ball
Trong kỳ thi, hãy tập trung vào mục tiêu
|
— | |
| phr |
bài kiểm tra thể lực
All players must pass the fitness test today
Tất cả cầu thủ phải vượt qua bài kiểm tra thể lực hôm nay
|
— | |
|
/drɪl/
|
n |
bài tập lặp lại
We practiced a passing drill for twenty minutes
Chúng tôi luyện một bài tập chuyền bóng trong hai mươi phút
|
— |
| phr |
vòng khởi động
Do a warm-up lap before sprint practice
Chạy một vòng khởi động trước khi tập chạy nước rút
Chi tiết tránh nhầm với warm up (phrasal)
|
— | |
|
/ˈhændbɔːl/
|
n |
môn bóng ném
Our class started a handball club last month
Lớp chúng tôi lập câu lạc bộ bóng ném tháng trước
|
— |
|
/ˈbædmɪntən/
|
n |
cầu lông
She practices badminton after school on Mondays
Cô ấy tập cầu lông sau giờ học vào thứ Hai
|
— |
|
/ˈriːleɪ/
|
n |
chạy tiếp sức
We won the 4x100 relay at the sports meet
Chúng tôi thắng nội dung 4x100 tiếp sức ở đại hội thể thao
|
— |
Đang tải...