Kho từ › Du lịch & khám phá › brochure

brochure

B1 n 📁 Du lịch & khám phá THPT
tờ giới thiệu
UK /ˈbrəʊʃə/ · US /ˈbrəʊʃə/
Grab a brochure from the travel desk for details.
→ Lấy một tờ giới thiệu ở quầy du lịch để biết chi tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...