Kho từ › Du lịch & khám phá › cruise

cruise

B1 n 📁 Du lịch & khám phá THPT
chuyến du thuyền
UK /kruːz/ · US /kruːz/
Their class trip includes a night cruise in the bay.
→ Chuyến đi của lớp họ có một đêm du thuyền trong vịnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...