Kho từ › Du lịch & khám phá › route

route

B1 n 📁 Du lịch & khám phá THPT
tuyến đường
UK /ruːt/ · US /ruːt/
We planned a safer route to avoid heavy traffic.
→ Bọn mình lên tuyến đường an toàn hơn để tránh tắc đường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...