Kho từ › Giao thông & an toàn › speed bump

speed bump

A2 n 📁 Giao thông & an toàn THPT
gờ giảm tốc
UK · US
There are speed bumps outside the dormitory.
→ Có gờ giảm tốc trước ký túc xá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...