Kho từ › Giao thông & an toàn › buckle up

buckle up

A2 phr 📁 Giao thông & an toàn THPT
thắt dây an toàn
UK · US
Buckle up; the school trip bus is leaving now.
→ Thắt dây an toàn; xe chuyến đi thực tế sắp khởi hành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...