Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

innocent

/ˈɪnəsənt/ B1

Nghĩa

vô tội tính từ

Định nghĩa · Not guilty of a crime; free from blame.

“The innocent child did not understand the situation.”Đứa trẻ vô tội không hiểu tình huống.

“The innocent man was released from prison.”Người vô tội đã được thả ra khỏi tù.

Đồng nghĩa blamelesspure
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'innocens' (vô tội).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công lý trong IELTS.

Ghi chú · Vô tội thường dùng trong pháp luật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...