Kho từ › Mua sắm & tiêu dùng › wholesale

wholesale

B2 n 📁 Mua sắm & tiêu dùng THPT
bán sỉ
UK /ˈhəʊlseɪl/ · US /ˈhəʊlseɪl/
Our club buys paint at wholesale to save money.
→ Câu lạc bộ mua sơn theo dạng bán sỉ để tiết kiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...