| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌɡærənˈtiː/
|
n |
bảo đảm; cam kết
The store offers a money-back guarantee on shoes.
Cửa hàng cung cấp cam kết hoàn tiền cho giày.
Chi tiết word family: guarantee (n, v) – guaranteed (adj)
|
— |
|
/ˈvaʊtʃə/
|
n |
phiếu mua hàng
I used a voucher to get a cheaper textbook.
Mình dùng phiếu mua hàng để mua sách giáo khoa rẻ hơn.
|
— |
|
/ˈkuːpɒn/
|
n |
phiếu giảm giá
Download the coupon and save on school supplies.
Tải phiếu giảm giá để tiết kiệm khi mua đồ học tập.
|
— |
|
/kæˈʃɪə/
|
n |
thu ngân
The cashier checked my student card for a discount.
Thu ngân kiểm tra thẻ sinh viên của mình để giảm giá.
|
— |
|
/aɪl/
|
n |
lối đi giữa các kệ
Notebooks are on the left aisle near the front.
Vở ở lối đi bên trái gần phía trước.
|
— |
|
/ˈbɑːkəʊd/
|
n |
mã vạch
Scan the barcode to see the price on the app.
Quét mã vạch để xem giá trên ứng dụng.
|
— |
|
/dɪˈfektɪv/
|
adj |
lỗi, bị hỏng
The charger is defective, so I will replace it.
Bộ sạc bị lỗi nên mình sẽ đổi cái khác.
Chi tiết khác effective (adj): hiệu quả
|
— |
|
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
|
v |
đổi (hàng)
You can exchange the shirt within seven days.
Bạn có thể đổi áo trong vòng bảy ngày.
Chi tiết word family: exchange (v, n)
|
— |
|
/rɪˈtɜːn/
|
v |
trả lại (hàng)
I will return the shoes because they are too small.
Mình sẽ trả lại đôi giày vì chúng quá chật.
|
— |
|
/rɪˈpleɪs/
|
v |
thay thế
The store will replace the broken calculator.
Cửa hàng sẽ thay thế chiếc máy tính bị hỏng.
Chi tiết word family: replace (v) – replacement (n)
|
— |
|
/ˈhəʊlseɪl/
|
n |
bán sỉ
Our club buys paint at wholesale to save money.
Câu lạc bộ mua sơn theo dạng bán sỉ để tiết kiệm.
|
— |
|
/ˈriːteɪl/
|
n |
bán lẻ
Most school items are cheaper in retail sales this week.
Nhiều đồ học tập rẻ hơn trong bán lẻ tuần này.
|
— |
|
/ˌbrænd ˈnjuː/
|
adj |
mới tinh
He bought a brand-new backpack for grade 12.
Cậu ấy mua balo mới tinh cho lớp 12.
|
— |
|
/ˈbɑːɡɪn/
|
n |
món hời; giá hời
That hoodie was a real bargain at the school fair.
Chiếc hoodie đó là món hời ở hội chợ trường.
|
— |
|
/stɒk/
|
n |
hàng tồn; nguồn hàng
The shop has limited stock of lab coats.
Cửa hàng còn ít hàng áo blouse.
Chi tiết word family: stock (n) – in stock / out of stock
|
— |
|
/ˌriːˈstɒk/
|
v |
nhập hàng lại
They will restock markers on Friday afternoon.
Họ sẽ nhập lại bút dạ vào chiều thứ Sáu.
|
— |
|
/ˈpraɪsi/
|
adj |
đắt đỏ
This water bottle is a bit pricey for students.
Chai nước này hơi đắt đối với học sinh.
|
— |
|
/ˈkaʊntəfɪt/
|
adj |
giả mạo; hàng giả
Beware of counterfeit headphones sold online.
Cẩn thận tai nghe giả bán trên mạng.
|
— |
|
/ˈhelplaɪn/
|
n |
đường dây hỗ trợ
Call the helpline if your order is delayed.
Gọi đường dây hỗ trợ nếu đơn hàng bị chậm.
|
— |
|
/ˈkætəlɒɡ/
|
n |
catalog; tập danh mục
I browsed the catalog for cheap science kits.
Mình xem catalog để tìm bộ khoa học giá rẻ.
Chi tiết variant: catalogue (BrE)
|
— |
| n |
nhãn giá
Check the price tag before taking it to the counter.
Kiểm tra nhãn giá trước khi mang ra quầy.
|
— | |
| n |
ưu đãi trong thời gian giới hạn
The limited-time offer ends this Sunday.
Ưu đãi có thời hạn kết thúc vào Chủ nhật này.
|
— | |
| n |
chương trình khách hàng thân thiết
Join the loyalty program to earn points on books.
Tham gia chương trình khách hàng thân thiết để tích điểm khi mua sách.
|
— | |
| n |
cam kết hoàn tiền
This pitcher has a 30-day money-back guarantee.
Bình nước này có cam kết hoàn tiền 30 ngày.
|
— | |
| n |
chính sách đổi trả
Always read the return policy before ordering online.
Luôn đọc chính sách đổi trả trước khi đặt hàng online.
|
— | |
| n |
tín dụng cửa hàng
They offered store credit for the damaged ruler.
Họ đề nghị tín dụng cửa hàng cho chiếc thước bị hỏng.
|
— | |
| n |
đợt xả hàng; hạ giá mạnh
Our class bought props at the clearance sale.
Lớp mình mua đạo cụ ở đợt xả hàng.
|
— | |
| n |
mua 1 tặng 1
The café has a buy one get one free on tea.
Quán có chương trình mua 1 tặng 1 cho trà.
Chi tiết viết tắt: BOGO
|
— | |
| n |
hạn sử dụng
Check the expiry date on the milk before paying.
Kiểm tra hạn sử dụng sữa trước khi trả tiền.
|
— | |
| n |
dịch vụ hậu mãi
This brand is known for great after-sales service.
Thương hiệu này nổi tiếng với dịch vụ hậu mãi tốt.
|
— | |
| n |
giá theo đơn vị
Compare the unit price to pick the best deal.
So sánh giá theo đơn vị để chọn giá hời nhất.
|
— | |
| phr |
thử (quần áo)
She tried on the blazer for the school event.
Cô ấy thử áo khoác cho sự kiện của trường.
|
— | |
| phr |
đổi cũ lấy mới, bù thêm tiền
I traded in my old phone for a discount on a new one.
Mình đổi điện thoại cũ để được giảm khi mua máy mới.
|
— | |
| phr |
chặt chém; bán giá cắt cổ
That stall really ripped off students at the fair.
Gian hàng đó chặt chém học sinh ở hội chợ.
Chi tiết khác rip-off (n): giá cắt cổ
|
— | |
| phr |
mua sắm mệt lả
We shopped till we dropped at the weekend sale.
Chúng mình mua sắm mệt lả ở đợt giảm cuối tuần.
|
— |
Đang tải...