Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Mua sắm & tiêu dùng

35 từ B1 THPT

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  35 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌɡærənˈtiː/
n
bảo đảm; cam kết
The store offers a money-back guarantee on shoes.
Cửa hàng cung cấp cam kết hoàn tiền cho giày.
Chi tiết
word family: guarantee (n, v) – guaranteed (adj)
—
/ˈvaʊtʃə/
n
phiếu mua hàng
I used a voucher to get a cheaper textbook.
Mình dùng phiếu mua hàng để mua sách giáo khoa rẻ hơn.
—
/ˈkuːpɒn/
n
phiếu giảm giá
Download the coupon and save on school supplies.
Tải phiếu giảm giá để tiết kiệm khi mua đồ học tập.
—
/kæˈʃɪə/
n
thu ngân
The cashier checked my student card for a discount.
Thu ngân kiểm tra thẻ sinh viên của mình để giảm giá.
—
/aɪl/
n
lối đi giữa các kệ
Notebooks are on the left aisle near the front.
Vở ở lối đi bên trái gần phía trước.
—
/ˈbɑːkəʊd/
n
mã vạch
Scan the barcode to see the price on the app.
Quét mã vạch để xem giá trên ứng dụng.
—
/dɪˈfektɪv/
adj
lỗi, bị hỏng
The charger is defective, so I will replace it.
Bộ sạc bị lỗi nên mình sẽ đổi cái khác.
Chi tiết
khác effective (adj): hiệu quả
—
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
v
đổi (hàng)
You can exchange the shirt within seven days.
Bạn có thể đổi áo trong vòng bảy ngày.
Chi tiết
word family: exchange (v, n)
—
/rɪˈtɜːn/
v
trả lại (hàng)
I will return the shoes because they are too small.
Mình sẽ trả lại đôi giày vì chúng quá chật.
—
/rɪˈpleɪs/
v
thay thế
The store will replace the broken calculator.
Cửa hàng sẽ thay thế chiếc máy tính bị hỏng.
Chi tiết
word family: replace (v) – replacement (n)
—
/ˈhəʊlseɪl/
n
bán sỉ
Our club buys paint at wholesale to save money.
Câu lạc bộ mua sơn theo dạng bán sỉ để tiết kiệm.
—
/ˈriːteɪl/
n
bán lẻ
Most school items are cheaper in retail sales this week.
Nhiều đồ học tập rẻ hơn trong bán lẻ tuần này.
—
/ˌbrænd ˈnjuː/
adj
mới tinh
He bought a brand-new backpack for grade 12.
Cậu ấy mua balo mới tinh cho lớp 12.
—
/ˈbɑːɡɪn/
n
món hời; giá hời
That hoodie was a real bargain at the school fair.
Chiếc hoodie đó là món hời ở hội chợ trường.
—
/stɒk/
n
hàng tồn; nguồn hàng
The shop has limited stock of lab coats.
Cửa hàng còn ít hàng áo blouse.
Chi tiết
word family: stock (n) – in stock / out of stock
—
/ˌriːˈstɒk/
v
nhập hàng lại
They will restock markers on Friday afternoon.
Họ sẽ nhập lại bút dạ vào chiều thứ Sáu.
—
/ˈpraɪsi/
adj
đắt đỏ
This water bottle is a bit pricey for students.
Chai nước này hơi đắt đối với học sinh.
—
/ˈkaʊntəfɪt/
adj
giả mạo; hàng giả
Beware of counterfeit headphones sold online.
Cẩn thận tai nghe giả bán trên mạng.
—
/ˈhelplaɪn/
n
đường dây hỗ trợ
Call the helpline if your order is delayed.
Gọi đường dây hỗ trợ nếu đơn hàng bị chậm.
—
/ˈkætəlɒɡ/
n
catalog; tập danh mục
I browsed the catalog for cheap science kits.
Mình xem catalog để tìm bộ khoa học giá rẻ.
Chi tiết
variant: catalogue (BrE)
—
n
nhãn giá
Check the price tag before taking it to the counter.
Kiểm tra nhãn giá trước khi mang ra quầy.
—
n
ưu đãi trong thời gian giới hạn
The limited-time offer ends this Sunday.
Ưu đãi có thời hạn kết thúc vào Chủ nhật này.
—
n
chương trình khách hàng thân thiết
Join the loyalty program to earn points on books.
Tham gia chương trình khách hàng thân thiết để tích điểm khi mua sách.
—
n
cam kết hoàn tiền
This pitcher has a 30-day money-back guarantee.
Bình nước này có cam kết hoàn tiền 30 ngày.
—
n
chính sách đổi trả
Always read the return policy before ordering online.
Luôn đọc chính sách đổi trả trước khi đặt hàng online.
—
n
tín dụng cửa hàng
They offered store credit for the damaged ruler.
Họ đề nghị tín dụng cửa hàng cho chiếc thước bị hỏng.
—
n
đợt xả hàng; hạ giá mạnh
Our class bought props at the clearance sale.
Lớp mình mua đạo cụ ở đợt xả hàng.
—
n
mua 1 tặng 1
The café has a buy one get one free on tea.
Quán có chương trình mua 1 tặng 1 cho trà.
Chi tiết
viết tắt: BOGO
—
n
hạn sử dụng
Check the expiry date on the milk before paying.
Kiểm tra hạn sử dụng sữa trước khi trả tiền.
—
n
dịch vụ hậu mãi
This brand is known for great after-sales service.
Thương hiệu này nổi tiếng với dịch vụ hậu mãi tốt.
—
n
giá theo đơn vị
Compare the unit price to pick the best deal.
So sánh giá theo đơn vị để chọn giá hời nhất.
—
phr
thử (quần áo)
She tried on the blazer for the school event.
Cô ấy thử áo khoác cho sự kiện của trường.
—
phr
đổi cũ lấy mới, bù thêm tiền
I traded in my old phone for a discount on a new one.
Mình đổi điện thoại cũ để được giảm khi mua máy mới.
—
phr
chặt chém; bán giá cắt cổ
That stall really ripped off students at the fair.
Gian hàng đó chặt chém học sinh ở hội chợ.
Chi tiết
khác rip-off (n): giá cắt cổ
—
phr
mua sắm mệt lả
We shopped till we dropped at the weekend sale.
Chúng mình mua sắm mệt lả ở đợt giảm cuối tuần.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...