Kho từ › Mua sắm & tiêu dùng › pricey

pricey

B1 adj 📁 Mua sắm & tiêu dùng THPT
đắt đỏ
UK /ˈpraɪsi/ · US /ˈpraɪsi/
This water bottle is a bit pricey for students.
→ Chai nước này hơi đắt đối với học sinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...