| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr |
giờ mở cửa
Please check the opening hours on the library notice.
Vui lòng kiểm tra giờ mở cửa trên thông báo của thư viện.
|
— | |
| phr |
phí vào cửa
The admission fee for students is clearly shown.
Phí vào cửa cho học sinh được ghi rõ.
|
— | |
|
/ˈredʒɪstə/
|
v |
đăng ký
Students must register online before Friday noon.
Học sinh phải đăng ký trực tuyến trước trưa thứ Sáu.
Chi tiết register (v) – registration (n)
|
— |
| phr |
đăng ký tham gia
Scan the QR code to sign up for the workshop.
Quét mã QR để đăng ký tham gia buổi workshop.
|
— | |
|
/ˈdedlaɪn/
|
n |
hạn chót
The deadline for applications is 5 p.m. Thursday.
Hạn chót nộp đơn là 5 giờ chiều thứ Năm.
|
— |
|
/ˈvenjuː/
|
n |
địa điểm tổ chức
The venue is the school hall on the second floor.
Địa điểm tổ chức là hội trường trường ở tầng hai.
|
— |
|
/ləʊˈkeɪʃn/
|
n |
địa điểm
Map of the location is attached to the flyer.
Bản đồ địa điểm được đính kèm tờ rơi.
|
— |
|
/ˈɔːdiəns/
|
n |
khán giả; người dự
The audience includes grade 12 students and parents.
Khán giả gồm học sinh lớp 12 và phụ huynh.
|
— |
|
/pɑːˈtɪsɪpənt/
|
n |
người tham gia
Each participant will receive materials at the door.
Mỗi người tham gia sẽ nhận tài liệu ở cửa.
Chi tiết participate (v) – participant (n)
|
— |
|
/əˌtenˈdiː/
|
n |
người dự
Attendee names will be checked before the session.
Tên người dự sẽ được kiểm tra trước buổi học.
|
— |
| phr |
số chỗ có hạn
There are limited seats, so book early.
Số chỗ có hạn, nên đặt sớm.
|
— | |
| phr |
ai đến trước được phục vụ trước
Tickets are first-come, first-served at the counter.
Vé theo hình thức ai đến trước được phục vụ trước tại quầy.
|
— | |
| phr |
miễn phí
The museum tour is free of charge for students.
Chuyến tham quan bảo tàng miễn phí cho học sinh.
|
— | |
|
/ˈdɪskaʊnt/
|
n |
giảm giá
Show your student card to get a 20% discount.
Xuất thẻ học sinh để được giảm giá 20%.
|
— |
| phr |
giảm giá đặt sớm
Register today to receive the early bird discount.
Đăng ký hôm nay để nhận giảm giá đặt sớm.
|
— | |
|
/əˈplaɪ/
|
v |
nộp đơn; đăng ký
You can apply through the link in the notice.
Bạn có thể nộp đơn qua đường link trong thông báo.
Chi tiết apply (v) – application (n)
|
— |
| phr |
mẫu đơn đăng ký
Fill the application form and submit by email.
Điền mẫu đơn đăng ký và nộp qua email.
|
— | |
|
/ˈelɪdʒəbl/
|
adj |
đủ điều kiện
Only eligible students may join the exchange program.
Chỉ học sinh đủ điều kiện mới được tham gia chương trình trao đổi.
|
— |
|
/rɪˈkwaɪəmənt/
|
n |
yêu cầu; điều kiện
One requirement is a signed parental consent.
Một yêu cầu là giấy đồng ý có chữ ký phụ huynh.
|
— |
|
/ˈmændətəri/
|
adj |
bắt buộc
Attendance is mandatory for all team members.
Tất cả thành viên đội bắt buộc phải tham dự.
Chi tiết khác optional (adj): không bắt buộc
|
— |
|
/ˈɒpʃənl/
|
adj |
không bắt buộc
The second workshop is optional for new students.
Buổi workshop thứ hai không bắt buộc cho học sinh mới.
|
— |
|
/əˈveɪləbl/
|
adj |
có sẵn; còn trống
Seats are available until the hall is full.
Chỗ ngồi còn trống cho đến khi đầy hội trường.
|
— |
|
/ˈkɒntækt/
|
v |
liên hệ
Please contact the organizer for more details.
Vui lòng liên hệ ban tổ chức để biết thêm chi tiết.
|
— |
|
/ˈhɒtlaɪn/
|
n |
đường dây nóng
Call the hotline after 8 a.m. for support.
Gọi đường dây nóng sau 8 giờ sáng để được hỗ trợ.
|
— |
|
/ɪnˈkwaɪəri/
|
n |
câu hỏi; thắc mắc
Send your inquiry to the email on the poster.
Gửi thắc mắc của bạn đến email trên tấm poster.
Chi tiết enquiry = inquiry (BrE)
|
— |
|
/əˈnaʊnsmənt/
|
n |
thông báo
Read the announcement carefully before applying.
Đọc thông báo cẩn thận trước khi nộp đơn.
Chi tiết announce (v) – announcement (n)
|
— |
|
/ˈnəʊtɪs/
|
n |
bản thông báo
The notice is posted outside the main office.
Bản thông báo được dán ngoài văn phòng chính.
|
— |
|
/ˈpəʊstə/
|
n |
áp phích
Look for the event poster near the cafeteria.
Tìm áp phích sự kiện gần căn tin.
|
— |
|
/ˈflaɪə/
|
n |
tờ rơi
Pick up a flyer for schedule and fees.
Lấy một tờ rơi để xem lịch và phí.
|
— |
|
/ɪˈvent/
|
n |
sự kiện
The event starts at 2 p.m. this Saturday.
Sự kiện bắt đầu lúc 2 giờ chiều thứ Bảy này.
|
— |
|
/ˈwɜːkʃɒp/
|
n |
buổi thực hành
The coding workshop welcomes beginners and advanced learners.
Buổi thực hành lập trình chào đón người mới và người nâng cao.
|
— |
|
/ˈsemɪnɑː/
|
n |
hội thảo
The seminar will be held in the media room.
Hội thảo sẽ diễn ra ở phòng đa phương tiện.
|
— |
|
/ˌɔːriənˈteɪʃn/
|
n |
buổi định hướng
New students must attend the orientation next week.
Học sinh mới phải dự buổi định hướng tuần tới.
|
— |
|
/ˈʃedjuːl/
|
n |
lịch trình
The schedule is printed on the back of the flyer.
Lịch trình được in ở mặt sau tờ rơi.
|
— |
|
/ˈtaɪmˌteɪbl/
|
n |
thời khóa biểu
Check the timetable to avoid missing your session.
Kiểm tra thời khóa biểu để khỏi lỡ buổi học.
|
— |
|
/ˈseʃn/
|
n |
buổi; phiên
Each session lasts forty minutes with a short break.
Mỗi buổi kéo dài bốn mươi phút với nghỉ ngắn.
|
— |
|
/ˈɔːɡənaɪzə/
|
n |
ban tổ chức; người tổ chức
The organizer will email confirmed attendees tomorrow.
Ban tổ chức sẽ email người dự đã xác nhận vào ngày mai.
Chi tiết organize (v) – organizer (n)
|
— |
|
/həʊst/
|
n |
đơn vị chủ trì
The host is the Youth Union of our school.
Đơn vị chủ trì là Đoàn Thanh niên của trường.
|
— |
|
/ˈspɒnsə/
|
n |
nhà tài trợ
The main sponsor provides prizes and refreshments.
Nhà tài trợ chính cung cấp phần thưởng và đồ uống.
Chi tiết sponsor (n) – sponsor (v)
|
— |
|
/ˈriːfʌnd/
|
n |
hoàn tiền
Refund is available if the event is canceled.
Hoàn tiền nếu sự kiện bị hủy.
Chi tiết refund (n) – refund (v)
|
— |
Đang tải...