Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Từ vựng thông báo & tờ rơi

40 từ B1 THPT

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  40 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
phr
giờ mở cửa
Please check the opening hours on the library notice.
Vui lòng kiểm tra giờ mở cửa trên thông báo của thư viện.
—
phr
phí vào cửa
The admission fee for students is clearly shown.
Phí vào cửa cho học sinh được ghi rõ.
—
/ˈredʒɪstə/
v
đăng ký
Students must register online before Friday noon.
Học sinh phải đăng ký trực tuyến trước trưa thứ Sáu.
Chi tiết
register (v) – registration (n)
—
phr
đăng ký tham gia
Scan the QR code to sign up for the workshop.
Quét mã QR để đăng ký tham gia buổi workshop.
—
/ˈdedlaɪn/
n
hạn chót
The deadline for applications is 5 p.m. Thursday.
Hạn chót nộp đơn là 5 giờ chiều thứ Năm.
—
/ˈvenjuː/
n
địa điểm tổ chức
The venue is the school hall on the second floor.
Địa điểm tổ chức là hội trường trường ở tầng hai.
—
/ləʊˈkeɪʃn/
n
địa điểm
Map of the location is attached to the flyer.
Bản đồ địa điểm được đính kèm tờ rơi.
—
/ˈɔːdiəns/
n
khán giả; người dự
The audience includes grade 12 students and parents.
Khán giả gồm học sinh lớp 12 và phụ huynh.
—
/pɑːˈtɪsɪpənt/
n
người tham gia
Each participant will receive materials at the door.
Mỗi người tham gia sẽ nhận tài liệu ở cửa.
Chi tiết
participate (v) – participant (n)
—
/əˌtenˈdiː/
n
người dự
Attendee names will be checked before the session.
Tên người dự sẽ được kiểm tra trước buổi học.
—
phr
số chỗ có hạn
There are limited seats, so book early.
Số chỗ có hạn, nên đặt sớm.
—
phr
ai đến trước được phục vụ trước
Tickets are first-come, first-served at the counter.
Vé theo hình thức ai đến trước được phục vụ trước tại quầy.
—
phr
miễn phí
The museum tour is free of charge for students.
Chuyến tham quan bảo tàng miễn phí cho học sinh.
—
/ˈdɪskaʊnt/
n
giảm giá
Show your student card to get a 20% discount.
Xuất thẻ học sinh để được giảm giá 20%.
—
phr
giảm giá đặt sớm
Register today to receive the early bird discount.
Đăng ký hôm nay để nhận giảm giá đặt sớm.
—
/əˈplaɪ/
v
nộp đơn; đăng ký
You can apply through the link in the notice.
Bạn có thể nộp đơn qua đường link trong thông báo.
Chi tiết
apply (v) – application (n)
—
phr
mẫu đơn đăng ký
Fill the application form and submit by email.
Điền mẫu đơn đăng ký và nộp qua email.
—
/ˈelɪdʒəbl/
adj
đủ điều kiện
Only eligible students may join the exchange program.
Chỉ học sinh đủ điều kiện mới được tham gia chương trình trao đổi.
—
/rɪˈkwaɪəmənt/
n
yêu cầu; điều kiện
One requirement is a signed parental consent.
Một yêu cầu là giấy đồng ý có chữ ký phụ huynh.
—
/ˈmændətəri/
adj
bắt buộc
Attendance is mandatory for all team members.
Tất cả thành viên đội bắt buộc phải tham dự.
Chi tiết
khác optional (adj): không bắt buộc
—
/ˈɒpʃənl/
adj
không bắt buộc
The second workshop is optional for new students.
Buổi workshop thứ hai không bắt buộc cho học sinh mới.
—
/əˈveɪləbl/
adj
có sẵn; còn trống
Seats are available until the hall is full.
Chỗ ngồi còn trống cho đến khi đầy hội trường.
—
/ˈkɒntækt/
v
liên hệ
Please contact the organizer for more details.
Vui lòng liên hệ ban tổ chức để biết thêm chi tiết.
—
/ˈhɒtlaɪn/
n
đường dây nóng
Call the hotline after 8 a.m. for support.
Gọi đường dây nóng sau 8 giờ sáng để được hỗ trợ.
—
/ɪnˈkwaɪəri/
n
câu hỏi; thắc mắc
Send your inquiry to the email on the poster.
Gửi thắc mắc của bạn đến email trên tấm poster.
Chi tiết
enquiry = inquiry (BrE)
—
/əˈnaʊnsmənt/
n
thông báo
Read the announcement carefully before applying.
Đọc thông báo cẩn thận trước khi nộp đơn.
Chi tiết
announce (v) – announcement (n)
—
/ˈnəʊtɪs/
n
bản thông báo
The notice is posted outside the main office.
Bản thông báo được dán ngoài văn phòng chính.
—
/ˈpəʊstə/
n
áp phích
Look for the event poster near the cafeteria.
Tìm áp phích sự kiện gần căn tin.
—
/ˈflaɪə/
n
tờ rơi
Pick up a flyer for schedule and fees.
Lấy một tờ rơi để xem lịch và phí.
—
/ɪˈvent/
n
sự kiện
The event starts at 2 p.m. this Saturday.
Sự kiện bắt đầu lúc 2 giờ chiều thứ Bảy này.
—
/ˈwɜːkʃɒp/
n
buổi thực hành
The coding workshop welcomes beginners and advanced learners.
Buổi thực hành lập trình chào đón người mới và người nâng cao.
—
/ˈsemɪnɑː/
n
hội thảo
The seminar will be held in the media room.
Hội thảo sẽ diễn ra ở phòng đa phương tiện.
—
/ˌɔːriənˈteɪʃn/
n
buổi định hướng
New students must attend the orientation next week.
Học sinh mới phải dự buổi định hướng tuần tới.
—
/ˈʃedjuːl/
n
lịch trình
The schedule is printed on the back of the flyer.
Lịch trình được in ở mặt sau tờ rơi.
—
/ˈtaɪmˌteɪbl/
n
thời khóa biểu
Check the timetable to avoid missing your session.
Kiểm tra thời khóa biểu để khỏi lỡ buổi học.
—
/ˈseʃn/
n
buổi; phiên
Each session lasts forty minutes with a short break.
Mỗi buổi kéo dài bốn mươi phút với nghỉ ngắn.
—
/ˈɔːɡənaɪzə/
n
ban tổ chức; người tổ chức
The organizer will email confirmed attendees tomorrow.
Ban tổ chức sẽ email người dự đã xác nhận vào ngày mai.
Chi tiết
organize (v) – organizer (n)
—
/həʊst/
n
đơn vị chủ trì
The host is the Youth Union of our school.
Đơn vị chủ trì là Đoàn Thanh niên của trường.
—
/ˈspɒnsə/
n
nhà tài trợ
The main sponsor provides prizes and refreshments.
Nhà tài trợ chính cung cấp phần thưởng và đồ uống.
Chi tiết
sponsor (n) – sponsor (v)
—
/ˈriːfʌnd/
n
hoàn tiền
Refund is available if the event is canceled.
Hoàn tiền nếu sự kiện bị hủy.
Chi tiết
refund (n) – refund (v)
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...