Kho từ › Từ vựng thông báo & tờ rơi › schedule

schedule

A2 n 📁 Từ vựng thông báo & tờ rơi THPT
lịch trình
UK /ˈʃedjuːl/ · US /ˈʃedjuːl/
The schedule is printed on the back of the flyer.
→ Lịch trình được in ở mặt sau tờ rơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...