Kho từ › Collocation động từ + danh từ › take a risk

take a risk

B1 phr 📁 Collocation động từ + danh từ THPT
liều, chấp nhận rủi ro
UK · US
Don't take a risk by cheating on any test.
→ Đừng liều bằng cách gian lận trong bất kỳ bài kiểm tra nào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...