Từ vựng B1

Chủ đề Collocation động từ + danh từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do a survey

B1 THPT phổ biến #21895

Nghĩa

làm khảo sát phr

Định nghĩa · To gather information from a group of people.

“Let's do a survey about students' study habits online.”Hãy làm khảo sát về thói quen học của học sinh trực tuyến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...