Kho từ › Collocation động từ + danh từ › have a chance

have a chance

A2 phr 📁 Collocation động từ + danh từ THPT
có cơ hội
UK · US
You will have a chance to retake the test.
→ Bạn sẽ có cơ hội làm lại bài kiểm tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...