Kho từ › Collocation tính từ & trạng từ › high demand

high demand

B1 phr 📁 Collocation tính từ & trạng từ THPT
nhu cầu cao
UK · US
There is high demand for part-time tutors before exams.
→ Có nhu cầu cao đối với gia sư bán thời gian trước kỳ thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...