Kho từ › Collocation tính từ & trạng từ › part-time job

part-time job

B1 phr 📁 Collocation tính từ & trạng từ THPT
việc làm bán thời gian
UK · US
He took a part-time job to gain experience.
→ Cậu ấy làm việc bán thời gian để có kinh nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...