Kho từ › Collocation tính từ & trạng từ › long-term goal

long-term goal

B1 phr 📁 Collocation tính từ & trạng từ THPT
mục tiêu dài hạn
UK · US
Saving money is his long-term goal this year.
→ Tiết kiệm tiền là mục tiêu dài hạn của cậu ấy năm nay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...