Kho từ › Collocation tính từ & trạng từ › physical activity

physical activity

B1 phr 📁 Collocation tính từ & trạng từ THPT
hoạt động thể chất
UK · US
Daily physical activity reduces study stress.
→ Hoạt động thể chất hằng ngày giảm căng thẳng học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...