Từ vựng B1

Chủ đề Collocation tính từ & trạng từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

physical activity

B1 THPT phổ biến #21951

Nghĩa

hoạt động thể chất phr

Định nghĩa · Movement that involves physical exertion and exercise.

“Daily physical activity reduces study stress.”Hoạt động thể chất hằng ngày giảm căng thẳng học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...