Kho từ › Collocation tính từ & trạng từ › extracurricular activities

extracurricular activities

B1 phr 📁 Collocation tính từ & trạng từ THPT
hoạt động ngoại khóa
UK · US
Extracurricular activities develop teamwork skills.
→ Hoạt động ngoại khóa phát triển kỹ năng làm việc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...