Kho từ › Collocation tính từ & trạng từ › relatively small

relatively small

B1 phr 📁 Collocation tính từ & trạng từ THPT
tương đối nhỏ
UK · US
Our class is relatively small this semester.
→ Lớp chúng tôi tương đối nhỏ kỳ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...