Kho từ › Giới từ đi kèm › capable of

capable of

B1 phr 📁 Giới từ đi kèm THPT
có khả năng làm
UK · US
She is capable of solving this difficult problem.
→ Cô ấy có khả năng giải bài khó này.
khác able to: dùng với động từ nguyên mẫu

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...