Kho từ › Giới từ đi kèm › aware of

aware of

B1 phr 📁 Giới từ đi kèm THPT
nhận thức về
UK · US
Be aware of the rules before the test.
→ Hãy nhận thức về nội quy trước khi thi.
awareness (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...