| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr |
chịu trách nhiệm về
The class monitor is responsible for collecting homework.
Lớp trưởng chịu trách nhiệm thu bài tập.
Chi tiết responsible (adj) – responsibility (n)
|
— | |
| phr |
quan tâm đến
Many students are interested in the science club.
Nhiều học sinh quan tâm đến câu lạc bộ khoa học.
|
— | |
| phr |
có khả năng làm
She is capable of solving this difficult problem.
Cô ấy có khả năng giải bài khó này.
Chi tiết khác able to: dùng với động từ nguyên mẫu
|
— | |
| phr |
quen thuộc với
Are you familiar with the new exam format?
Bạn có quen với dạng đề thi mới không?
|
— | |
| phr |
tự hào về
Her parents are proud of her improvements.
Bố mẹ cô ấy tự hào về tiến bộ của cô ấy.
|
— | |
| phr |
sợ
Some students are afraid of speaking in class.
Một số học sinh sợ nói trong lớp.
|
— | |
| phr |
nhận thức về
Be aware of the rules before the test.
Hãy nhận thức về nội quy trước khi thi.
Chi tiết awareness (n)
|
— | |
| phr |
tương tự như
This question is similar to last year's.
Câu hỏi này tương tự câu năm ngoái.
|
— | |
| phr |
thiết yếu cho
Practice is essential for improving vocabulary.
Luyện tập là thiết yếu cho việc cải thiện từ vựng.
|
— | |
| phr |
phù hợp với
This book is suitable for B1 learners.
Cuốn sách này phù hợp với học sinh trình độ B1.
Chi tiết suit (v) – suitable (adj) – suitability (n)
|
— | |
| phr |
gây hại cho
Too much screen time is harmful to your eyes.
Xem màn hình quá nhiều gây hại cho mắt.
Chi tiết khác harmless (adj)
|
— | |
| phr |
có lợi cho
Group study can be beneficial to shy students.
Học nhóm có lợi cho học sinh nhút nhát.
Chi tiết benefit (n, v) – beneficial (adj)
|
— | |
| phr |
giải pháp cho
We need a solution to the class noise problem.
Chúng ta cần giải pháp cho vấn đề ồn ào lớp học.
|
— | |
| phr |
chìa khóa để
Regular practice is the key to success.
Luyện tập thường xuyên là chìa khóa để thành công.
|
— | |
| phr |
cách tiếp cận với
Our approach to revision is very practical.
Cách tiếp cận ôn tập của chúng tôi rất thực tế.
Chi tiết approach (n) – approach (v)
|
— | |
| phr |
nhu cầu về
There is high demand for extra math classes.
Có nhu cầu cao về lớp toán bổ trợ.
|
— | |
| phr |
sự tăng về
We saw an increase in attendance this week.
Tuần này chúng tôi thấy sự tăng về sĩ số.
|
— | |
| phr |
sự giảm về
There was a decrease in late submissions.
Có sự giảm nộp bài muộn.
|
— | |
| phr |
sự thiếu hụt
The library has a shortage of reference books.
Thư viện thiếu sách tham khảo.
|
— | |
| phr |
thiếu, sự thiếu
A lack of sleep hurts your concentration.
Thiếu ngủ làm giảm tập trung của bạn.
Chi tiết lack (n, v)
|
— | |
| phr |
tác động lên
Noise has a bad effect on studying.
Tiếng ồn có tác động xấu lên việc học.
Chi tiết khác affect (v): effect là danh từ
|
— | |
| phr |
ảnh hưởng đến
Friends can have a strong influence on choices.
Bạn bè có thể ảnh hưởng mạnh đến lựa chọn.
Chi tiết influence (n, v)
|
— | |
| phr |
tập trung vào
Please focus on the main ideas first.
Hãy tập trung vào ý chính trước.
|
— | |
| phr |
phụ thuộc vào
Your grade will depend on the final test.
Điểm của bạn sẽ phụ thuộc vào bài thi cuối kỳ.
Chi tiết dependent (adj) – dependence (n)
|
— | |
| phr |
dựa vào, tin cậy
We rely on notes to review before exams.
Chúng tôi dựa vào ghi chép để ôn trước kỳ thi.
Chi tiết reliable (adj) – reliability (n)
|
— | |
| phr |
tham gia vào
All students must participate in the rehearsal.
Mọi học sinh phải tham gia buổi tổng dợt.
Chi tiết participation (n) – participant (n)
|
— | |
| phr |
tham gia vào, dấn thân
They engage in project-based learning this term.
Họ tham gia học theo dự án kỳ này.
Chi tiết engagement (n)
|
— | |
| phr |
liên quan đến, tham gia vào
Parents are often involved in school meetings.
Phụ huynh thường tham gia các cuộc họp trường.
Chi tiết involvement (n)
|
— | |
| phr |
dẫn đến, gây ra
Lack of practice can result in poor scores.
Thiếu luyện tập có thể dẫn đến điểm kém.
|
— | |
| phr |
do, bắt nguồn từ
His stress results from too many deadlines.
Căng thẳng của cậu ấy do quá nhiều hạn nộp.
|
— | |
| phr |
dẫn đến
Skipping classes may lead to failure.
Bỏ tiết có thể dẫn đến trượt môn.
|
— | |
| phr |
đóng góp vào
Group members contribute to the final report.
Thành viên nhóm đóng góp vào báo cáo cuối kỳ.
Chi tiết contribution (n) – contributor (n)
|
— | |
| phr |
bị, chịu (bệnh/vấn đề)
Many teens suffer from exam anxiety.
Nhiều bạn trẻ bị lo âu kỳ thi.
|
— | |
| phr |
hồi phục sau
He recovered from the flu before midterms.
Cậu ấy hồi phục sau cúm trước khi thi giữa kỳ.
Chi tiết recovery (n)
|
— | |
| phr |
tán thành, chấp nhận
Do your parents approve of weekend jobs?
Bố mẹ bạn có tán thành việc làm thêm cuối tuần không?
Chi tiết approval (n)
|
— | |
| phr |
bao gồm, gồm có
The test consists of four short passages.
Bài kiểm tra gồm bốn đoạn ngắn.
|
— | |
| phr |
thuộc về
These notebooks belong to Class 11A.
Những cuốn vở này thuộc về lớp 11A.
|
— | |
| phr |
đồng ý với (ai/ý kiến)
I agree with the teacher’s feedback.
Tôi đồng ý với nhận xét của giáo viên.
Chi tiết agree on: đồng ý về chủ đề
|
— | |
| phr |
phản đối
Some parents object to phones in class.
Một số phụ huynh phản đối điện thoại trong lớp.
Chi tiết objection (n) – objective (adj) khác nghĩa
|
— | |
| phr |
phàn nàn về
Students complained about the noisy hallway.
Học sinh phàn nàn về hành lang ồn ào.
Chi tiết complaint (n)
|
— |
Đang tải...