Kho từ › Giới từ đi kèm › increase in

increase in

B1 phr 📁 Giới từ đi kèm THPT
sự tăng về
UK · US
We saw an increase in attendance this week.
→ Tuần này chúng tôi thấy sự tăng về sĩ số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...