Kho từ › Giới từ đi kèm › proud of

proud of

A2 phr 📁 Giới từ đi kèm THPT
tự hào về
UK · US
Her parents are proud of her improvements.
→ Bố mẹ cô ấy tự hào về tiến bộ của cô ấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...