Kho từ › Giới từ đi kèm › shortage of

shortage of

B1 phr 📁 Giới từ đi kèm THPT
sự thiếu hụt
UK · US
The library has a shortage of reference books.
→ Thư viện thiếu sách tham khảo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...