Kho từ › Giới từ đi kèm › lack of

lack of

A2 phr 📁 Giới từ đi kèm THPT
thiếu, sự thiếu
UK · US
A lack of sleep hurts your concentration.
→ Thiếu ngủ làm giảm tập trung của bạn.
lack (n, v)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...