Kho từ › Giới từ đi kèm › rely on

rely on

B1 phr 📁 Giới từ đi kèm THPT
dựa vào, tin cậy
UK · US
We rely on notes to review before exams.
→ Chúng tôi dựa vào ghi chép để ôn trước kỳ thi.
reliable (adj) – reliability (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...