Kho từ › Giới từ đi kèm › engage in

engage in

B2 phr 📁 Giới từ đi kèm THPT
tham gia vào, dấn thân
UK · US
They engage in project-based learning this term.
→ Họ tham gia học theo dự án kỳ này.
engagement (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...