Kho từ › Giới từ đi kèm › object to

object to

B2 phr 📁 Giới từ đi kèm THPT
phản đối
UK · US
Some parents object to phones in class.
→ Một số phụ huynh phản đối điện thoại trong lớp.
objection (n) – objective (adj) khác nghĩa

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...